Thông tin giá vàng 24k phú quý mới nhất

27

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k phú quý mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Docsachcungmamo.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Là Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.35042.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c42.05042.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân42.05042.750
Vàng nữ trang 99,99%41.85042.650
Vàng nữ trang 99%41.22842.228
Vàng nữ trang 75%30.74132.141
Vàng nữ trang 58,3%23.61725.017
Vàng nữ trang 41,7%16.53717.937
Hà NộiVàng SJC42.35042.770
Đà NẵngVàng SJC42.35042.770
Nha TrangVàng SJC42.34042.770
Cà MauVàng SJC42.35042.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.32042.780
HuếVàng SJC42.33042.770
Biên HòaVàng SJC42.35042.750
Miền TâyVàng SJC42.35042.750
Quãng NgãiVàng SJC42.35042.750
Đà LạtVàng SJC42.37042.800
Long XuyênVàng SJC42.35042.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.31043.21042.35042.95042.40042.850
SJC Buôn--42.35042.95042.40042.850
Nguyên liệu 99.9942.23043.15042.20042.95042.23043.150
Nguyên liệu 99.942.18043.10042.15042.90042.18043.100
Lộc Phát Tài42.31043.21042.35042.95042.40042.850
Kim Thần Tài42.31043.21042.35042.95042.40042.850
Hưng Thịnh Vượng--42.23043.15042.23043.150
Nữ trang 99.9942.01043.21042.01043.21042.30043.200
Nữ trang 99.941.91043.11041.91043.11042.20043.100
Nữ trang 9941.61042.81041.61042.81041.90042.800
Nữ trang 75 (18k)31.31032.61031.31032.61031.25032.550
Nữ trang 68 (16k)29.56030.86029.56030.86028.10028.800
Nữ trang 58.3 (14k)24.11025.41024.11025.41024.05025.350
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.40026/08/2019 15:50:07
PNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Hà NộiPNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Đà NẵngPNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Cần ThơPNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.15042.75026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 24K41.60042.40026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 18K30.55031.95026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 14K23.55024.95026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 10K16.39017.79026/08/2019 15:50:07

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.30042.850
Vàng 24K (999.9)41.90042.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.10042.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.31042.840

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)42.17042.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)42.17042.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)42.17042.750
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.75042.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.65042.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.35042.880
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 24k phú quý

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Phú quý - nhẫn đồng tiền vàng phú quý - rinh tài lộc may mắn

Phú quý - bộ trang sức vàng ta phú quý

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Nhẫn tròn trơn - thần tài phú quý 2019

Cập nhật giá vàng hôm nay 24/8/2019 || vàng tăng đột biến, chạm đỉnh 42 triệu

✅ giá vàng tăng vọt lên 42,3 triệu đồng/lượng, áp lực tăng tiếp

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giới thiệu tập đoàn vàng bạc đá quý phú quý

Phú quý - bst trang sức cưới truyền thống vàng 24k

Ngày thần tài - mua vàng đón lộc, phú quý cả năm | nhẫn kim tiền

Phú quý - khách hàng nhộn nhịp mua vàng trang sức ngày black friday

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Phú quý - rộn ràng mừng ngày 20-10 cùng trang sức vàng

Phú quý - mai vàng phú quý vàng 24k

Phú qúy - long phụng cát tường vàng 24k

Lắc tỳ hưu đồng tiền (may mắn - giàu sang - phú quý) - uha - lh : 083 233 7757

Phú quý - hẹn ước trăm năm vàng 24k

Tượng heo vàng phú quý, quà tặng tết 2019 mạ vàng 24k của golden gift việt nam

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Nhẫn kim tiền - thần tài phú quý 2019

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 - giá vàng 9999, 24k, 18k hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tranh vinh hoa phú quý bằng đồng mạ vàng 24k | tranh đồng mỹ nghệ

Bức tranh đồng vinh hoa phú quý dát vàng 24k

Người hà nội đội mưa mua bán vàng

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

🌸 nhẫn hoa mai mới về nha quý khách. ❤vàng 24k.

Tranh đồng ngọc đường phú quý dát vàng tinh xảo - lh 0975.433.987

Giá vàng hôm nay 01 tháng 8 năm 2019, giá vàng lao dốc, giá đô tăng.

Phú quý - bst thần tài phú quý 2017

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn kim tiền phú quý, nhẫn nữ kim tiền, tsvn018850

Tranh đồng vinh hoa phú quý dát vàng

Tranh vinh hoa phú quý mạ vàng ròng 24k đẹp từng centimet

Giá vàng hôm nay (21/8/2019): vàng trong nước bật tăng mạnh trở lại - b news

Bức tranh đồng vinh hoa phú quý dát vàng 24k. đồ đồng hoài ánh

Giá vàng hôm nay ngày 17/6/2019

Tranh đồng ngọc đường phú quý mạ vàng 24k

Phú quý- tư vấn chọn hoa tai vàng phù hợp

Giá vàng hôm nay giá 04/07/2019 vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

đại gia phúc xo đeo 13kg vàng 12 tuổi không biết chữ, bác sĩ bảo bị điên

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

💗vòng hoa mai vàng 24k 🌺mới về nha quý khách.

Tranh mai khai phú quý & song tùng bách hạc mạ vàng 24k

Giá vàng chỉ 24k, Giá vàng 24k cao nhất là bao nhiêu, Giá vàng 24k 9999 bao nhiêu 1 chỉ, Giá vàng 24k tại bình định, Giá vàng bạc 24k, Giá vàng 24k tại phú yên, Giá vàng 24k phú yên, Giá vàng 24k ở bến tre, Giá vàng 24k miền bắc, Giá vàng 24k ở hà nội, Giá vàng 24k châu đốc,