Thông tin giá vàng bạc 24k mới nhất

25

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng bạc 24k mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Docsachcungmamo.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Hôm Nay Là Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.35042.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c42.05042.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân42.05042.750
Vàng nữ trang 99,99%41.85042.650
Vàng nữ trang 99%41.22842.228
Vàng nữ trang 75%30.74132.141
Vàng nữ trang 58,3%23.61725.017
Vàng nữ trang 41,7%16.53717.937
Hà NộiVàng SJC42.35042.770
Đà NẵngVàng SJC42.35042.770
Nha TrangVàng SJC42.34042.770
Cà MauVàng SJC42.35042.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.32042.780
HuếVàng SJC42.33042.770
Biên HòaVàng SJC42.35042.750
Miền TâyVàng SJC42.35042.750
Quãng NgãiVàng SJC42.35042.750
Đà LạtVàng SJC42.37042.800
Long XuyênVàng SJC42.35042.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.31043.21042.35042.95042.40042.850
SJC Buôn--42.35042.95042.40042.850
Nguyên liệu 99.9942.23043.15042.20042.95042.23043.150
Nguyên liệu 99.942.18043.10042.15042.90042.18043.100
Lộc Phát Tài42.31043.21042.35042.95042.40042.850
Kim Thần Tài42.31043.21042.35042.95042.40042.850
Hưng Thịnh Vượng--42.23043.15042.23043.150
Nữ trang 99.9942.01043.21042.01043.21042.30043.200
Nữ trang 99.941.91043.11041.91043.11042.20043.100
Nữ trang 9941.61042.81041.61042.81041.90042.800
Nữ trang 75 (18k)31.31032.61031.31032.61031.25032.550
Nữ trang 68 (16k)29.56030.86029.56030.86028.10028.800
Nữ trang 58.3 (14k)24.11025.41024.11025.41024.05025.350
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.40026/08/2019 15:50:07
PNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Hà NộiPNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Đà NẵngPNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Cần ThơPNJ42.15042.75026/08/2019 15:50:07
SJC42.35042.75026/08/2019 15:50:07
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.15042.75026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 24K41.60042.40026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 18K30.55031.95026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 14K23.55024.95026/08/2019 15:50:07
Nữ trang 10K16.39017.79026/08/2019 15:50:07

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.30042.850
Vàng 24K (999.9)41.90042.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.10042.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.31042.840

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)42.17042.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)42.17042.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)42.17042.750
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.75042.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.65042.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.35042.880
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng bạc 24k

Giá vàng chỉ 24k, Giá vàng 24k cao nhất là bao nhiêu, Giá vàng 24k 9999 bao nhiêu 1 chỉ, Giá vàng 24k tại bình định, Giá vàng 24k phú quý, Giá vàng 24k tại phú yên, Giá vàng 24k phú yên, Giá vàng 24k ở bến tre, Giá vàng 24k miền bắc, Giá vàng 24k ở hà nội, Giá vàng 24k châu đốc,